perfect gas
Định nghĩa
Danh từ: Khí lý tưởng – một loại khí giả định trong vật lý, trong đó các phân tử có kích thước không đáng kể và không có lực tương tác giữa các phân tử. Khái niệm này được sử dụng để đơn giản hóa các tính toán nhiệt động lực học, vì nó tuân theo chính xác các định luật khí lý tưởng (như định luật Boyle và Charles).
Ví dụ sử dụng
- (Trong nhiệt động lực học, khí lý tưởng là một mô hình lý tưởng giúp dự đoán hành vi của khí thực trong những điều kiện nhất định.)
- (Phương trình trạng thái của khí lý tưởng là PV = nRT, trong đó P là áp suất, V là thể tích, n là số mol, R là hằng số khí, và T là nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave like a perfect gas": hoạt động như khí lý tưởng, thường dùng để mô tả khí thực khi áp suất thấp và nhiệt độ cao.
- At low pressures and high temperatures, real gases behave like a perfect gas. (Ở áp suất thấp và nhiệt độ cao, khí thực hoạt động như khí lý tưởng.)
- "perfect gas law": định luật khí lý tưởng, một công thức toán học mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng nhiệt động của khí lý tưởng.
- The perfect gas law is fundamental in understanding the behavior of gases in engineering. (Định luật khí lý tưởng là nền tảng để hiểu hành vi của khí trong kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Ideal gas (n): khí lý tưởng – một thuật ngữ đồng nghĩa với "perfect gas", thường được sử dụng phổ biến hơn trong sách giáo khoa.
- The ideal gas model ignores intermolecular forces and molecular volume. (Mô hình khí lý tưởng bỏ qua lực liên phân tử và thể tích phân tử.)
- Real gas (n): khí thực – khái niệm đối lập, mô tả khí có kích thước phân tử và lực tương tác đáng kể.
- Unlike a perfect gas, a real gas can deviate from the ideal gas law at high pressures. (Không giống như khí lý tưởng, khí thực có thể sai lệch khỏi định luật khí lý tưởng ở áp suất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Ideal gas: khí lý tưởng – thuật ngữ thay thế hoàn toàn cho "perfect gas".
- Hypothetical gas: khí giả định – nhấn mạnh tính chất lý thuyết, không tồn tại trong thực tế.
Các cụm từ liên quan
- Perfect gas equation: phương trình khí lý tưởng.
- The perfect gas equation is derived from the kinetic theory of gases. (Phương trình khí lý tưởng được suy ra từ thuyết động học phân tử khí.)
- Perfect gas constant: hằng số khí lý tưởng (ký hiệu R).
- The perfect gas constant has a value of 8.314 J/(mol·K). (Hằng số khí lý tưởng có giá trị 8.314 J/(mol·K).)
Thành ngữ liên quan
- "Perfect gas" (trong ngữ cảnh thông tục): đôi khi được dùng để chỉ một tình huống lý tưởng, hoàn hảo, nhưng hiếm gặp.
- The plan was a perfect gas, but reality soon proved otherwise. (Kế hoạch là một điều lý tưởng, nhưng thực tế nhanh chóng chứng minh điều ngược lại.)